hot cockles

/'hɔt'kɔklz/
Học thuật
Thân thiện
hot cockles

A group of children play hot cockles in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Một trò chơi dân gian cổ xưa: "hot cockles" tên một trò chơi tập thể phổ biến trong lịch sử, đặc biệt châu Âu thời kỳ cận đại. Trong trò chơi này, một người chơi bị bịt mắt, cúi đầu xuống để những người chơi khác lần lượt vỗ nhẹ vào lưng. Nhiệm vụ của người bị bịt mắt đoán xem ai người vừa vỗ vào mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children at the 18th-century fair enjoyed playing hot cockles. (Những đứa trẻ tại hội chợ thế kỷ 18 rất thích chơi trò "hot cockles".)
    • In the painting, a group of peasants is depicted playing a game of hot cockles. (Trong bức tranh, một nhóm nông dân được miêu tả đang chơi trò "hot cockles".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play at hot cockles": chơi trò hot cockles.
    • The historical reenactors played at hot cockles to entertain the crowd. (Những người diễn lại lịch sử đã chơi trò hot cockles để giải trí cho đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind man's buff (n): trò chơi bịt mắt bắt (một trò chơi dân gian khác liên quan, cũng liên quan đến việc bịt mắt đoán).
  • Party game (n): trò chơi tập thể.
Từ đồng nghĩa
  • Guessing game: trò chơi đoán.
  • Blindfold game: trò chơi bịt mắt.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, mô tả về phong tục tập quán hoặc trò chơi cổ. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các trò chơi đương đại.
hot cockles

A group of children play hot cockles in the garden.

danh từ số nhiều
  1. (sử học) trò chơi bịt mắt đoán người người vỗ vào mình